Nako Chemicals Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 522 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAKO CHEMICALS VIệT NAM

522
进口笔数
12
出口笔数
$7.78M
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
93
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.7K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $192.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $253.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.4K · 11 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-08进口 $126.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $154.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $213.9K · 15 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $103.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $313.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $289.0K · 20 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $249.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $255.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $280.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $174.1K · 18 笔出口 $632 · 1 笔2026-01进口 $189.6K · 15 笔出口 $633 · 1 笔2026-02进口 $243.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 23 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.7K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $192.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $253.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.4K · 11 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-08进口 $126.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $154.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $213.9K · 15 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $103.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $313.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $289.0K · 20 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $249.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $255.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $280.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $174.1K · 18 笔出口 $632 · 1 笔2026-01进口 $189.6K · 15 笔出口 $633 · 1 笔2026-02进口 $243.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 23 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901076438
企查查编码QVNS5JE5DH
成立日期2020-04-16
联系地址Số nhà 56b ngõ 197 đường Hoàng Mai, Tổ 30, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAKO CHEMICALS VIỆT NAM
企业英文名称NAKO CHEMICALS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 56b ngõ 197 đường Hoàng Mai, Tổ 30, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84829542222
邮箱ktth.nakochem@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
321290油漆颜料
280300碳制品
293339其他杂环化合物
282110氧化铁
320649其他着色制剂
320620铬颜料
292419无环酰胺衍生物
292029其他亚磷酸酯
320420荧光增白染料

出口

HS 编码产品
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国361$5.37M
印度130$1.80M
马来西亚14$444.0K
韩国2$49.8K
美国8$43.7K
中国台湾5$42.1K
泰国1$28.3K
中国香港1$4.9K
英国1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$8.0K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Jiekai Chemical Co., Ltd.中国85$3.34M染料颜料、荧光增白染料
Ramdev Chemical Industries印度33$1.02M染料颜料、990110
Chemplasa Technology Sdn. Bhd.马来西亚14$444.0K无环酰胺衍生物、人造蜡
Double Bond Chemical Industry Co., Ltd.越南20$389.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、丙烯酸酯
2e8dd0857a1139b08d46653216666bde40$324.2K
Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国14$278.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物
Kevin Dyes & Chemicals Pvt. Ltd.印度33$214.2K染料颜料、其他染料
164e642a121c0ef581acf24a1c378da817$164.3K
Hangzhou Dery Chemical Co., Ltd.中国16$48.0K碳制品、染料颜料
Zhejiang Nader IoT Technology Co., Ltd.中国54$190染料颜料、油漆颜料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南11$8.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Hangzhou Fangcheng Chemical Co., Ltd.中国1$2.6K染料颜料

近期贸易明细

进口(共 522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$290
2026-04-28染料颜料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$6.6K
2026-04-28染料颜料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$8.3K
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$290
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$290
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$840
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$840
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$290
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$923
2026-04-28荧光增白染料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$870

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$467
2026-04-25染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$467
2026-04-24染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$467
2026-01-05染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$633
2025-12-30染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$632
2025-06-11染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-02-06染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$651
2025-02-05染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$651
2024-07-18染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-07-17染料颜料TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nako Chemicals Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →