Nako Chemicals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 549 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAKO CHEMICALS VIệT NAM
549
进口笔数
14
出口笔数
$8.25M
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-21
最近出口
93
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901076438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5JE5DH |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Số nhà 56b ngõ 197 đường Hoàng Mai, Tổ 30, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAKO CHEMICALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAKO CHEMICALS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56b ngõ 197 đường Hoàng Mai, Tổ 30, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84829542222 |
| 邮箱 | ktth.nakochem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 381 | $5.74M |
| 印度 | 134 | $1.85M |
| 马来西亚 | 16 | $487.1K |
| 韩国 | 2 | $49.8K |
| 美国 | 9 | $47.3K |
| 中国台湾 | 5 | $42.1K |
| 泰国 | 1 | $28.3K |
| 中国香港 | 1 | $4.9K |
| 英国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $9.1K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiekai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.83M | 染料颜料、制成颜料 |
| Ramdev Chemical Industries | 印度 | 34 | $1.02M | 染料颜料、990110 |
| HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | 14 | $608.8K | 染料颜料、碳制品 |
| Chemplasa Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $487.1K | 人造蜡、无环酰胺衍生物 |
| Double Bond Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 20 | $389.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、芳香酮 |
| VIPUL ORGANICS LIMITED | 印度 | 41 | $351.3K | 染料颜料、其他染料 |
| KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $214.2K | 染料颜料、其他染料 |
| Toda United Industrial (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $164.3K | 氧化铁、其他着色制剂 |
| Hangzhou Dery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $48.0K | 碳制品、染料颜料 |
| Zhejiang Nader IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $190 | 染料颜料、油漆颜料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hangzhou Fangcheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 染料颜料 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 染料颜料 | Hangzhou Shengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | Hangzhou Shengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | Hangzhou Shengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | Hangzhou Shengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | Hangzhou Shengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $204 |
| 2026-06-26 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 碳制品 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $590 |
| 2026-06-26 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $290 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 二氧化钛颜料(<80%) | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $889 |
| 2026-05-21 | 二氧化钛颜料(<80%) | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-05-19 | 其他着色制剂 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | — | $889 |
| 2026-05-19 | 其他着色制剂 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | — | $191 |
| 2026-04-25 | 染料颜料 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $467 |
| 2026-04-25 | 染料颜料 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $467 |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $467 |
| 2026-01-05 | 染料颜料 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2025-12-30 | 染料颜料 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2025-06-11 | 染料颜料 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |