Nam Anh Industrial Wood Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ NGHệ Gỗ NAM ANH
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801236186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4RXUTK |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu phố 6, Phường Minh Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ NGHỆ GỖ NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH INDUSTRIAL WOOD TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu phố 6, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84903669995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 32 | $1.05M |
| 英国 | 13 | $542.5K |
| 越南 | 7 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arch Furniture Ltd. | 爱尔兰 | 32 | $1.05M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Zi Link Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $542.5K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Arch Furniture Ltd. | 越南 | 7 | $3.1K | 家具配件、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $371 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $254 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 木制家具零件 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $775 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $855 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ZI LINK SDN BHD | 英国 | $717 |