Ha Nam Son Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG Hà NAM SơN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$63.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601181488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDAF2NB |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Xóm Liêm Thôn, Xã Mỹ Thịnh, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HÀ NAM SƠN |
| 企业英文名称 | HA NAM SON CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bún, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84982729069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830242 | 家具配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $63.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $63.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 金属框架座椅 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-12-16 | 木制办公家具 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-16 | 非木预制建筑 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-16 | 木制办公家具 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-02 | 其他车辆 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-02 | 金属框架座椅 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |