Tin Phu Hung Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TíN PHú HưNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$274.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316106154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6B2249 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 31A Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | TIN PHU HUNG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CH 118544-118546, Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0399851359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $274.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Longdeli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.4K | 非自走式叉车、带配件增强橡胶管 |
| Henan Yueli Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.9K | 非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-05-06 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-05-06 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-05-06 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-04-19 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-04-19 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-04-19 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-19 | 非自走式叉车 | HENAN YUELI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-07-26 | 非自走式叉车 | HENAN LONGDELI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2023-07-26 | 非自走式叉车 | HENAN LONGDELI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $13.3K |