Van Huong Investment & Tourist Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 现代雕塑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Du Lịch Vạn Hương
29
进口笔数
0
出口笔数
$7.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201034792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUTR3RD |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | Khu Du lịch Quốc tế Đồi Rồng, Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DU LỊCH VẠN HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842253865879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950890 | 950890 |
| 970390 | 现代雕塑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 13 | $4.64M |
| 中国 | 16 | $3.06M |
| 德国 | 2 | $335 |
| 希腊 | 2 | $320 |
| 西班牙 | 2 | $146 |
| 欧盟 | 1 | $107 |
| 印度尼西亚 | 1 | $80 |
| 美国 | 1 | $70 |
| 爱尔兰 | 1 | $10 |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi | 土耳其 | 10 | $3.63M | 950890、其他塑料制品 |
| Zigong City Dragon Culture & Arts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.55M | 其他游戏设备、其他娱乐用品 |
| Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi | 澳大利亚 | 2 | $1.00M | 950890 |
| Zigong City Dinosaur Landscape & Art Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.00M | 现代雕塑、喷砂机 |
| Sports Turf Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $450.3K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Topak Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Polin Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $1.4K | 水上乐园设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | 2 | $327 | 二氧化硅、其他粘合剂≤1kg |
| Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi | 希腊 | 2 | $320 | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Polin Su Parklari ve Havuz Sistemleri A.S. | 土耳其 | 1 | $296 | 其他塑料制品、带配件增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 雪地高尔夫车 | TOPAK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 土耳其 | $5 |
| 2025-03-12 | 带配件增强橡胶管 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 土耳其 | $102 |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 土耳其 | $122 |
| 2025-03-12 | 分析仪器 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 西班牙 | $5 |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 土耳其 | $4 |
| 2025-03-12 | 阀门龙头 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 土耳其 | $9 |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 土耳其 | $4 |
| 2025-03-12 | 其他自动控制仪 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 西班牙 | $6 |
| 2025-03-12 | 压力测量仪 | POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S | 土耳其 | $5 |