Van Huong Investment & Tourist Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 现代雕塑

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Du Lịch Vạn Hương

29
进口笔数
0
出口笔数
$7.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $868.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $700.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $868.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $700.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $868.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201034792
企查查编码QVNJUTR3RD
成立日期2010-01-14
联系地址Khu Du lịch Quốc tế Đồi Rồng, Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DU LỊCH VẠN HƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842253865879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950890950890
970390现代雕塑
392690其他塑料制品
950590其他娱乐用品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
870310雪地高尔夫车
902620压力测量仪
320810聚酯油漆
350699其他粘合剂≤1kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其13$4.64M
中国16$3.06M
德国2$335
希腊2$320
西班牙2$146
欧盟1$107
印度尼西亚1$80
美国1$70
爱尔兰1$10
中国台湾1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi土耳其10$3.63M950890、其他塑料制品
Zigong City Dragon Culture & Arts Co., Ltd.中国5$1.55M其他游戏设备、其他娱乐用品
Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi澳大利亚2$1.00M950890
Zigong City Dinosaur Landscape & Art Co., Ltd.中国7$1.00M现代雕塑、喷砂机
Sports Turf Solutions Pte. Ltd.新加坡2$450.3K其他肥料、动植物肥料
Topak Power Technology Co., Ltd.中国1$49.6K锂离子电池、电力控制板
Polin Dis Ticaret A.S.土耳其1$1.4K水上乐园设备、非泡沫橡胶密封件
Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi德国2$327二氧化硅、其他粘合剂≤1kg
Polin Dis Ticaret Anonim Sirketi希腊2$320胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
Polin Su Parklari ve Havuz Sistemleri A.S.土耳其1$296其他塑料制品、带配件增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07雪地高尔夫车TOPAK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$49.6K
2025-03-12其他塑料制品POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S土耳其$5
2025-03-12带配件增强橡胶管POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S土耳其$102
2025-03-12其他塑料制品POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S土耳其$122
2025-03-12分析仪器POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S西班牙$5
2025-03-12其他塑料制品POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S土耳其$4
2025-03-12阀门龙头POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S土耳其$9
2025-03-12其他塑料制品POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S土耳其$4
2025-03-12其他自动控制仪POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S西班牙$6
2025-03-12压力测量仪POLIN SU PARKLARI VE HAVUZ SIST A S土耳其$5

相关企业 · 同类产品

Van Huong Investment & Tourist Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →