NUOZ VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 锡条杆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN HANH VIệT NAM

34
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $205.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $205.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $205.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $205.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301168095
企查查编码QVNS69NN5N
成立日期2021-03-02
联系地址Nhà số 2, Lô 2, Huyền Quang 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN HANH VIỆT NAM
企业英文名称TAN HANH VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 2, Lô 2, Huyền Quang 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84332617234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800300锡条杆
831130金属焊条
851590焊接机零件
854442带接头绝缘电线
391740塑料管件
851519其他钎焊机
853690其他电路开关装置
903033电测仪表
960820毡尖笔
391729其他硬塑料管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$1.93M
中国台湾1$565
日本1$320

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taifuli Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国34$1.93M硫化橡胶服装、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08金属焊条TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$8.4K
2026-04-08锡条杆TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$41.0K
2026-04-08锡条杆TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$41.0K
2026-04-08金属焊条TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$8.4K
2026-04-08金属焊条TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$32.8K
2026-04-08金属焊条TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$32.8K
2026-03-27锡条杆TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$57.4K
2026-03-27金属焊条TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$24.6K
2026-03-27焊接机零件TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$13
2026-03-09纺织面料鞋TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD中国$95

相关企业 · 同类产品

NUOZ VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →