NUOZ VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 锡条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN HANH VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS69NN5N |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Nhà số 2, Lô 2, Huyền Quang 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN HANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN HANH VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, Lô 2, Huyền Quang 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84332617234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.93M |
| 中国台湾 | 1 | $565 |
| 日本 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taifuli Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.93M | 硫化橡胶服装、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属焊条 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 锡条杆 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-08 | 锡条杆 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-08 | 金属焊条 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 金属焊条 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-08 | 金属焊条 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-03-27 | 锡条杆 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-03-27 | 金属焊条 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-03-27 | 焊接机零件 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-09 | 纺织面料鞋 | TAIFULI TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $95 |