ICH GIAI High Materials Technology Department Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Cao ích Giai
14
进口笔数
3
出口笔数
$226.3K
进口金额
$30.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802193670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4PJA7E |
| 成立日期 | 2014-09-10 |
| 联系地址 | nhà bà Mai Thị Hoa thôn 3, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CAO ÍCH GIAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0965035456 |
| 邮箱 | Maihoa.ighmtd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $200.8K |
| 马来西亚 | 1 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $30.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Nanyue Extrusion Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.5K | 橡塑挤出机、传动轴及曲柄 |
| Hua Tian Yu Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 聚碳酸酯 |
| Jiangsu Longxing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 聚碳酸酯 |
| Shandong Jiahao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 其他橡塑机械、混合机 |
| Gamas Industry | 马来西亚 | 1 | $25.5K | 低吸水率瓷砖、非瓷质陶瓷制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanjing Nanyue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、木材锯床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH JIN GOG SHE PRECISION MOLD VIET NAM (MST:0201914010) | 越南 | 3 | $30.7K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 钢制容器(>300升) | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 钢制容器(>300升) | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-26 | 其他风扇 | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 液压直线马达 | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-26 | 橡塑挤出机 | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-26 | 钢制容器(>300升) | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 橡塑挤出机 | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-26 | 混合机 | NANJING NANYUE EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH JIN GOG SHE PRECISION MOLD VIET NAM (MST:0201914010) | 越南 | $14.2K |
| 2026-03-18 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH JIN GOG SHE PRECISION MOLD VIET NAM (MST:0201914010) | 越南 | $6.5K |
| 2026-02-05 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH JIN GOG SHE PRECISION MOLD VIET NAM (MST:0201914010) | 越南 | $10.0K |