Dang Gia Trang Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đặng Gia Trang
35
进口笔数
0
出口笔数
$411.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312255821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MGGPTF |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | 240/49 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẶNG GIA TRANG |
| 企业英文名称 | DANG GIA TRANG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240/49 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84862594914 |
| 传真 | 0862594915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 251310 | 浮石 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $372.5K |
| 德国 | 3 | $30.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.0K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | 23 | $343.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Westland Deutschland GmbH | 德国 | 3 | $30.1K | 膨胀矿物材料、其他粘土 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| CV Aneka Berkah Alam | 印度尼西亚 | 2 | $6.0K | 浮石、其他矿产品 |
| Hebei Weiran Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 块滑石、高岭土 |
| Tamago & Farmers Inc. | 日本 | 1 | $2 | 动植物肥料、其他肥料 |
| CV Aneka Berkah Alam | 日本 | 1 | $1 | 浮石 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 片状肥料≤10公斤 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 片状肥料≤10公斤 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-02 | 片状肥料≤10公斤 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 片状肥料≤10公斤 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-03-12 | 片状肥料≤10公斤 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |
| 2026-02-09 | 片状肥料≤10公斤 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2025-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | MVIT JAPAN CO.,LTD. | 日本 | $12.3K |
| 2025-10-31 | 片状肥料≤10公斤 | MVIT JAPAN CO.,LTD. | 日本 | $12.6K |
| 2025-09-08 | 片状肥料≤10公斤 | MVIT JAPAN CO.,LTD. | 日本 | $12.9K |
| 2025-08-11 | 片状肥料≤10公斤 | MVIT JAPAN CO.,LTD. | 日本 | $12.9K |