Dang Gia Trang Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đặng Gia Trang

35
进口笔数
0
出口笔数
$411.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312255821
企查查编码QVN6MGGPTF
成立日期2013-04-26
联系地址240/49 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẶNG GIA TRANG
企业英文名称DANG GIA TRANG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址240/49 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống
电话+84862594914
传真0862594915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
250840其他粘土
251310浮石
680620膨胀矿物材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$372.5K
德国3$30.1K
印度尼西亚2$6.0K
中国1$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mvit Japan Co., Ltd.日本23$343.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Westland Deutschland GmbH德国3$30.1K膨胀矿物材料、其他粘土
Chubu Ecotec Co., Ltd.越南4$29.4K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
CV Aneka Berkah Alam印度尼西亚2$6.0K浮石、其他矿产品
Hebei Weiran Building Materials Technology Co., Ltd.中国1$3.3K块滑石、高岭土
Tamago & Farmers Inc.日本1$2动植物肥料、其他肥料
CV Aneka Berkah Alam日本1$1浮石

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02片状肥料≤10公斤Mvit Japan Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-02片状肥料≤10公斤Mvit Japan Co., Ltd.日本$7.1K
2026-04-02片状肥料≤10公斤Mvit Japan Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-02片状肥料≤10公斤Mvit Japan Co., Ltd.日本$7.1K
2026-03-12片状肥料≤10公斤Mvit Japan Co., Ltd.日本$17.8K
2026-02-09片状肥料≤10公斤Mvit Japan Co., Ltd.日本$7.3K
2025-12-04片状肥料≤10公斤MVIT JAPAN CO.,LTD.日本$12.3K
2025-10-31片状肥料≤10公斤MVIT JAPAN CO.,LTD.日本$12.6K
2025-09-08片状肥料≤10公斤MVIT JAPAN CO.,LTD.日本$12.9K
2025-08-11片状肥料≤10公斤MVIT JAPAN CO.,LTD.日本$12.9K

相关企业 · 同类产品

Dang Gia Trang Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →