Dai An Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI ĐạI AN
53
进口笔数
0
出口笔数
$694.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101454338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN570MVCY |
| 成立日期 | 2004-02-27 |
| 联系地址 | Số 5, dãy N1, tập thể Học viện Chính trị quân sự, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, dãy N1, tập thể Học viện Chính trị quân sự, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842462812610 |
| 邮箱 | daian.hungdd@gmail.com |
| 传真 | 0462811244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 842310 | 个人秤 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $200.2K |
| 中国 | 19 | $146.7K |
| 韩国 | 8 | $141.6K |
| 巴基斯坦 | 8 | $79.4K |
| 意大利 | 3 | $53.3K |
| 美国 | 3 | $28.9K |
| 德国 | 3 | $23.8K |
| 中国台湾 | 1 | $20.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDICAL IBERICA S.A | 西班牙 | 7 | $175.9K | 医用家具、电力控制板 |
| Enika Industries | 巴基斯坦 | 7 | $70.3K | 其他医疗器具、非乙烯塑料袋 |
| Elpis Medical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $66.0K | 医用家具、LED灯具 |
| Sowha Inc. | 韩国 | 2 | $60.1K | 医用家具、其他车辆 |
| Rimsa P. Longoni S.r.l. | 意大利 | 2 | $51.8K | 其他医疗器具、LED灯具 |
| GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 4 | $41.2K | 其他离心机、医用消毒器 |
| Shantou Easywell Electronic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | LED照明灯具、LED照明装置 |
| Pelstar Llc | 美国 | 2 | $24.4K | 个人秤 |
| Acker mann Instrumente GmbH | 德国 | 2 | $23.7K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Zhangjiagang Xiehe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 医用家具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 便携式电灯 | SHANTOU EASYWELL ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-27 | LED照明灯具 | SHANTOU EASYWELL ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-27 | 紫外线红外线灯 | SHANTOU EASYWELL ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 其他医疗器具 | GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 个人秤 | Pelstar Llc | 美国 | $897 |
| 2026-01-09 | 医用家具 | ELPIS MEDICAL CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-01-08 | 其他医疗器具 | GOLD TIER MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 巴基斯坦 | $3.7K |
| 2026-01-08 | 其他医疗器具 | GOLD TIER MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 巴基斯坦 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 其他医疗器具 | GOLD TIER MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 巴基斯坦 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 其他医疗器具 | GOLD TIER MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 巴基斯坦 | $440 |