IPA Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP IPA VIệT NAM

45
进口笔数
55
出口笔数
$765.4K
进口金额
$293.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-10-30
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2023-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $19.7K · 4 笔2023-10进口 $359 · 2 笔出口 $21.0K · 3 笔2023-11进口 $215.2K · 4 笔出口 $21.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-01进口 $51.4K · 3 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-09进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.8K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2023-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $19.7K · 4 笔2023-10进口 $359 · 2 笔出口 $21.0K · 3 笔2023-11进口 $215.2K · 4 笔出口 $21.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-01进口 $51.4K · 3 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-09进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.8K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110020182
企查查编码QVN0W46UAB
成立日期2022-06-03
联系地址Số 6A, ngõ 24 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP IPA VIỆT NAM
企业英文名称IPA VIETNAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0125 - Trồng cây cao su 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0931714555
邮箱admin@ipav.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒
680422陶瓷磨轮
392113聚氨酯泡沫塑料
340250零售清洁粉剂
340590其他擦亮剂
820890其他机器刀具
020220冷冻带骨牛肉块
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
680510织物基研磨粉
846090金属精加工机床
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$478.4K
俄罗斯1$140.9K
芬兰6$61.7K
澳大利亚2$58.1K
德国2$13.9K
瑞典3$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$293.1K
韩国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan F&H International Co., Ltd.中国4$144.4K碳化硅、陶瓷磨轮
Anhui Konaflex Abrasives Products Mfg. Co., Ltd.中国2$95.9K织物基研磨粉、手工磨刀石
Shanghai DS Co., Ltd.中国3$80.6K研磨粉/粒、织物基研磨粉
Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$73.6K纸基研磨料、研磨粉/粒
Beijing Treeing Technology Co., Ltd.中国6$67.5K纸基研磨料、织物基研磨粉
Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚2$58.1K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国2$46.3K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd.中国2$19.1K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Chamaleon GmbH德国2$13.9K聚合物基油漆、胶粘填料
China Machinery Industry International Cooperation Co., Ltd.中国2$713陶瓷磨轮、织物基研磨粉

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南18$100.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南17$88.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南13$80.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Texon Vietnam Co., Ltd.越南5$19.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Semiconduct Technology Co., Ltd.越南1$4.6K其他铝制品、木托盘
Saint-Gobain PPL Korea Co., Ltd.韩国1$300陶瓷磨轮、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02手工工具零件SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$122
2026-04-02其他机器刀具SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-02研磨粉/粒SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$30
2026-04-02手工工具零件SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$188
2026-04-02其他机器刀具SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-02其他机器刀具SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$152
2026-04-02手工工具零件SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$188
2026-04-02纸基研磨料SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$10.1K
2026-04-02研磨粉/粒SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$18
2026-04-02织物基研磨粉SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$27

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH TEXON VIETNAM越南$280
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$420
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$140
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$280
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$57
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH TEXON VIETNAM越南$123
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH TEXON VIETNAM越南$330
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$258
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$448
2024-10-30研磨粉/粒CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$90

相关企业 · 同类产品

IPA Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →