IPA Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP IPA VIệT NAM
45
进口笔数
55
出口笔数
$765.4K
进口金额
$293.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-10-30
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110020182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W46UAB |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Số 6A, ngõ 24 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP IPA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPA VIETNAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0125 - Trồng cây cao su 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0931714555 |
| 邮箱 | admin@ipav.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $478.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $140.9K |
| 芬兰 | 6 | $61.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $58.1K |
| 德国 | 2 | $13.9K |
| 瑞典 | 3 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $293.1K |
| 韩国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan F&H International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $144.4K | 碳化硅、陶瓷磨轮 |
| Anhui Konaflex Abrasives Products Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.9K | 织物基研磨粉、手工磨刀石 |
| Shanghai DS Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.6K | 研磨粉/粒、织物基研磨粉 |
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $73.6K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Beijing Treeing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.5K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $58.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Chamaleon GmbH | 德国 | 2 | $13.9K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| China Machinery Industry International Cooperation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $713 | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 18 | $100.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $88.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $80.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他铝制品、木托盘 |
| Saint-Gobain PPL Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 陶瓷磨轮、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 手工工具零件 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 研磨粉/粒 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-02 | 手工工具零件 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-02 | 手工工具零件 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-02 | 研磨粉/粒 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $27 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | $280 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $420 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $140 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $280 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $57 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | $123 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | $330 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $258 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $448 |
| 2024-10-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $90 |