NGUYEN MINH HANOI JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN MINH Hà NộI
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109223420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND07NDPM |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN MINH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH HANOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84982180505 |
| 邮箱 | huudanghn79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | 10 | $1.12M | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| MAKER TRASS RESOURCES | 马来西亚 | 2 | $70.8K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 其他煤焦油 | MAKER TRASS RESOURCES | 马来西亚 | $35.6K |
| 2023-03-10 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $101.5K |
| 2023-03-07 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $103.4K |
| 2023-02-27 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $109.4K |
| 2023-02-22 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $105.2K |
| 2023-02-10 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $178.7K |
| 2023-02-07 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $106.1K |
| 2023-02-06 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $106.5K |
| 2023-01-27 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $106.2K |
| 2023-01-19 | 其他煤焦油 | ORCABIO (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $104.7K |