Blanca Vietnam Dairy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低脂乳粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA BLANCA VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$307.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110527430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUNR551 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 68 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA BLANCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLANCA MILK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 68 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989423303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $307.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 4 | $307.5K | 卫生用品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 浓缩奶粉 | Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | $66.8K |
| 2026-04-14 | 浓缩奶粉 | Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 浓缩奶粉 | Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 浓缩奶粉 | Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | $66.8K |
| 2025-04-09 | 浓缩奶粉 | Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | $56.4K |
| 2024-07-30 | 婴幼儿食品 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 荷兰 | $34.4K |
| 2024-07-30 | 低脂乳粉 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 荷兰 | $12.0K |
| 2024-04-08 | 低脂乳粉 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 荷兰 | $42.4K |
| 2024-04-08 | 低脂乳粉 | Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | $16.9K |