T.H Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU T.H VIệT NAM
54
进口笔数
0
出口笔数
$237.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107086151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN412W43H |
| 成立日期 | 2015-11-06 |
| 联系地址 | Số 102 + 102B, phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU T.H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.H VIET NAM IMPORT - EXPORT AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 + 102B, phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842437569333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 220410 | 汽酒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $91.4K |
| 意大利 | 9 | $77.3K |
| 中国 | 4 | $23.7K |
| 智利 | 3 | $15.3K |
| 新西兰 | 2 | $14.7K |
| 西班牙 | 3 | $13.3K |
| 阿根廷 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 23 | $300 |
| 南非 | 2 | $38 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | 9 | $91.4K | 发酵饮料 |
| Casa Vinicola Caldiorla S.p.A. | 意大利 | 4 | $55.9K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.2K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Overland Trade | 智利 | 2 | $15.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Booster Wine Group Ltd. | 新西兰 | 2 | $14.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Les Grands Chais de France | 法国 | 12 | $151 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Van Loveren | 南非 | 2 | $38 | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Cantine Pirovano S.R.L. | 意大利 | 2 | $33 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Mise Entrepotage Transport SARL | 法国 | 2 | $31 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Cheval Quancard | 法国 | 2 | $25 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | BOOSTER WINE GROUP LTD | 新西兰 | $6.0K |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $851 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $444 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $507 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $951 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $792 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | Miyasaka Brewing Co., Ltd. | 日本 | $952 |