Nutra Beaute Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NUTRA BEAUTE
6
进口笔数
10
出口笔数
$278.7K
进口金额
$104.0K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2025-05-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316107528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW42PHDG |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Phòng 12.06, Tầng 12, Citilight Tower, số 45, đường Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTRA BEAUTE |
| 企业英文名称 | NUTRA BEAUTE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84906876328 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 5 | $243.1K |
| 泰国 | 1 | $35.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $104.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 3 | $152.1K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| New Zealand Dairy Collaborative Ltd. | 新西兰 | 2 | $91.0K | 其他食品制剂 |
| Posh Medica Lifetech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.6K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medicov Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $62.0K | 其他塑料制品 |
| Novaco Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $42.0K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $18.2K |
| 2025-03-31 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $17.3K |
| 2025-03-31 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $19.7K |
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $37.9K |
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $21.1K |
| 2024-12-03 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND DAIRY COLLABORATIVE LTD | 新西兰 | $49.9K |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $18.9K |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $19.0K |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | New Zealand Dairy Collaborative Ltd. | 新西兰 | $18.8K |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND DAIRY COLLABORATIVE LTD | 新西兰 | $22.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | MEDICOV CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | MEDICOV CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | MEDICOV CO LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-08-07 | 其他塑料制品 | MEDICOV CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-06-13 | 其他塑料制品 | MEDICOV CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-06-08 | 其他塑料制品 | MEDICOV CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-04-09 | 其他塑料制品 | NOVACO CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-01-10 | 其他塑料制品 | NOVACO CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2023-08-17 | 其他塑料制品 | NOVACO CO LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2023-07-18 | 其他塑料制品 | NOVACO CO LTD | 泰国 | $10.0K |