PROCE TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PROCE
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109917115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8A3UW1 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Số 56 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAISON PRIVÉ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84901156767 |
| 邮箱 | sm1@proce.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $3.3K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 木制办公家具、非办公金属家具 |
| Guangdong JE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| DELLFORM SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $849 | 非木制家具件、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 木制办公家具 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $500 |
| 2026-07-09 | 木制办公家具 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $106 |
| 2026-07-09 | 木制办公家具 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $174 |
| 2026-07-09 | 木制办公家具 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $445 |
| 2026-07-09 | 木制办公家具 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $514 |
| 2026-07-09 | 木制办公家具 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $512 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $62 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $136 |
| 2026-07-09 | 其他木制品 | JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | $34 |
| 2026-07-01 | 可调转椅 | Guangdong JE Furniture Co., Ltd. | 中国 | $756 |