Hanoi Construction & Technology Transfer Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Chuyển Giao Công Nghệ Hà Nội
2
进口笔数
1
出口笔数
$39.2K
进口金额
$329
出口金额
2025-06-27
最近进口
2023-01-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101865514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X30RX4 |
| 成立日期 | 2006-01-26 |
| 联系地址 | Số 37, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, phố Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842466823197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902830 | 电表 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $33.3K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $164 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $329 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filtration Sasu | 法国 | 1 | $33.3K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.9K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Comper Smart Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $329 | 1kVA以下变压器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $45 |
| 2025-06-27 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $130 |
| 2025-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $40 |
| 2025-06-27 | 过滤净化器零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $87 |
| 2025-06-27 | 不锈钢焊管 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $155 |
| 2025-06-27 | 其他工业用纺织品 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $65 |
| 2025-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $30 |
| 2025-06-27 | 金属增强橡胶管 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $77 |
| 2025-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $8 |
| 2025-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 万用表 | HENAN COMPERE SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 巴布亚新几内亚 | $90 |
| 2023-01-13 | 通信设备 | HENAN COMPERE SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 巴布亚新几内亚 | $180 |
| 2023-01-13 | 1kVA以下变压器 | HENAN COMPERE SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 巴布亚新几内亚 | $26 |
| 2023-01-13 | 电表 | HENAN COMPERE SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 巴布亚新几内亚 | $33 |