Huynh Thu Khanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HUỳNH THúC KHáNG
113
进口笔数
105
出口笔数
$1.20M
进口金额
$3.78M
出口金额
2024-03-04
最近进口
2024-02-02
最近出口
23
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317859111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNUS5RE |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUỲNH THÚC KHÁNG |
| 企业英文名称 | HUYNH THUC KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84975530308 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 950420 | 台球配件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.17M |
| 波兰 | 4 | $22.1K |
| 英国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $482.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材 |
| Xiamen Jingtuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $235.1K | 芳香多元酸、复合增塑剂 |
| Foshan Starlight Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $107.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他纺织制品 |
| 9977210740fe4617879068798ddb93a2 | 15 | $97.8K | ||
| Foshan Wecans Building Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、塑料封口件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Handle Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Jinjiang Youzhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Ali Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 板岩制品、台球配件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $2.25M | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Hangzhou Chengfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $616.3K | 热带木薄板 |
| Linyi Xinlunkuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $303.3K | 热带木薄板 |
| Xiamen Fumusen Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.8K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Laoliu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Xuzhou Qirui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.1K | 热带木薄板 |
| Guangxi Fengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 热带木薄板 |
| Fujian Haorong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 热带木薄板 |
| Guangxi Dianzan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.7K | 热带木薄板 |
| Jiashan Dazhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 皮肤清洁剂 | Netvest Sp. z o.o. | 波兰 | $2.8K |
| 2024-03-04 | 皮肤清洁剂 | NETVEST SP.ZO.O. | 波兰 | $3.1K |
| 2024-02-15 | 皮肤清洁剂 | GENATA EUROPEAN GOODS SP Z O O SP K | 波兰 | $3.1K |
| 2024-02-15 | 皮肤清洁剂 | GENATA EUROPEAN GOODS SP Z O O SP K | 波兰 | $1.4K |
| 2024-01-23 | 台球配件 | ALI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-01-17 | 台球配件 | ALI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-01-15 | 塑料家用制品 | NINGBO ZHONGFEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-15 | 芳香多元酸 | XIAMEN RONGSHIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2024-01-15 | 塑料家用制品 | NINGBO ZHONGFEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-08 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2024-02-02 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2024-02-01 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2024-02-01 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2024-02-01 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $51.1K |
| 2024-02-01 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2024-02-01 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2024-01-29 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2024-01-29 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-01-29 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |