Huynh Thu Khanh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HUỳNH THúC KHáNG

113
进口笔数
105
出口笔数
$1.20M
进口金额
$3.78M
出口金额
2024-03-04
最近进口
2024-02-02
最近出口
23
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.7K · 15 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-11进口 $203.6K · 11 笔出口 $208.6K · 9 笔2023-12进口 $123.5K · 8 笔出口 $1.65M · 42 笔2024-01进口 $84.7K · 9 笔出口 $1.61M · 46 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $281.4K · 7 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.7K · 15 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-11进口 $203.6K · 11 笔出口 $208.6K · 9 笔2023-12进口 $123.5K · 8 笔出口 $1.65M · 42 笔2024-01进口 $84.7K · 9 笔出口 $1.61M · 46 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $281.4K · 7 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317859111
企查查编码QVNBNUS5RE
成立日期2023-05-30
联系地址491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUỲNH THÚC KHÁNG
企业英文名称HUYNH THUC KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话+84975530308
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
291732芳香多元酸
340130皮肤清洁剂
392043PVC塑料板材
950420台球配件
640690鞋靴零件
940171金属框架软垫椅
940399非木制家具件
291711草酸化合物
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
390530聚乙烯醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$1.17M
波兰4$22.1K
英国1$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$3.78M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd.中国42$482.3K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材
Xiamen Jingtuo Chemical Co., Ltd.中国7$235.1K芳香多元酸、复合增塑剂
Foshan Starlight Ceramics Co., Ltd.中国14$107.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他纺织制品
9977210740fe4617879068798ddb93a215$97.8K
Foshan Wecans Building Material Co., Ltd.中国6$50.4K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、塑料封口件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$30.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Xiamen Handle Metal Material Co., Ltd.中国5$29.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Jinjiang Youzhong International Trade Co., Ltd.中国2$26.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Ali Import & Export Co., Ltd.中国3$19.8K板岩制品、台球配件
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$16.8K玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd.中国67$2.25M热带木薄板、其他苯乙烯聚合物
Hangzhou Chengfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$616.3K热带木薄板
Linyi Xinlunkuo International Trading Co., Ltd.中国6$303.3K热带木薄板
Xiamen Fumusen Trading Co., Ltd.中国4$186.8K热带木薄板
Shenzhen Laoliu Trading Co., Ltd.中国2$101.1K热带木薄板、其他薄木板
Xuzhou Qirui Trading Co., Ltd.中国1$51.1K热带木薄板
Guangxi Fengda International Trade Co., Ltd.中国1$44.0K热带木薄板
Fujian Haorong Trading Co., Ltd.中国1$43.9K热带木薄板
Guangxi Dianzan Wood Industry Co., Ltd.中国1$42.7K热带木薄板
Jiashan Dazhan Trading Co., Ltd.中国2$41.4K热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-04皮肤清洁剂Netvest Sp. z o.o.波兰$2.8K
2024-03-04皮肤清洁剂NETVEST SP.ZO.O.波兰$3.1K
2024-02-15皮肤清洁剂GENATA EUROPEAN GOODS SP Z O O SP K波兰$3.1K
2024-02-15皮肤清洁剂GENATA EUROPEAN GOODS SP Z O O SP K波兰$1.4K
2024-01-23台球配件ALI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.6K
2024-01-17台球配件ALI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.6K
2024-01-15塑料家用制品NINGBO ZHONGFEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.6K
2024-01-15芳香多元酸XIAMEN RONGSHIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.2K
2024-01-15塑料家用制品NINGBO ZHONGFEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.4K
2024-01-08增塑聚氯乙烯板GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$10.6K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$34.1K
2024-02-02热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$34.2K
2024-02-01热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$34.2K
2024-02-01热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$42.6K
2024-02-01热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$51.1K
2024-02-01热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$42.7K
2024-02-01热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$42.6K
2024-01-29热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$34.1K
2024-01-29热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$25.6K
2024-01-29热带木薄板NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国$34.0K

相关企业 · 同类产品

Huynh Thu Khanh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →