DONG LOI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đồng Lợi
8
进口笔数
0
出口笔数
$30.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104225079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07VRU1U |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | Số 52, tập thể Viện điều tra quy hoạch rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI |
| 企业英文名称 | DONG LOI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, tập thể Viện điều tra quy hoạch rừng, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842433687128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $30.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| XIAN SURGICAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $10.4K | 其他医疗器具、测量仪器零件 |
| YANGZHOU MEDLINE INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | 1 | $4.8K | 注射器、外科缝合针 |
| SHANGHAI ADAPTIVE ROBOT CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Guangzhou Syble Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.0K | 数据处理机 |
| CWT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $887 | 电力控制板、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他医疗器具 | XIAN SURGICAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 其他医疗器具 | XIAN SURGICAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-04 | 其他医疗器具 | XIAN SURGICAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-30 | 非液体温度计 | CWT CO.,LTD | 中国 | $710 |
| 2025-10-30 | 非液体温度计 | CWT CO.,LTD | 中国 | $177 |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | SHANGHAI ADAPTIVE ROBOT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 其他医疗器具 | XIAN SURGICAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-27 | 医用导管 | YANGZHOU MEDLINE INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2023-09-14 | 未印刷标签 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-06-09 | 数据处理机 | Guangzhou Syble Co. Ltd. | 中国 | $1.0K |