SAIGON SUNLIGHT INDUSTRY TECHNOLOGAY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ ánh Dương Sài Gòn
7
进口笔数
1
出口笔数
$160.6K
进口金额
$21.0K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2024-06-21
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303134669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVBSNP9 |
| 成立日期 | 2003-12-12 |
| 联系地址 | 123 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ÁNH DƯƠNG SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842838105964 |
| 传真 | 8105964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $105.8K |
| 瑞典 | 1 | $45.9K |
| 德国 | 1 | $6.6K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBEA HENGYANG TRANSFORMER CO LTD | 中国 | 2 | $96.0K | 10,000kVA以上液浸变压器、变压器零件 |
| GENERAL M (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $45.9K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| A EBERLE GMBH & CO.KG | 德国 | 1 | $6.6K | 其他自动控制仪、辐射检测仪器 |
| SHANDONG EE & E GROUP CHANGZHOU DONGZHI TRANSFORMER CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 变压器零件 |
| JIANGSU TENGQI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 变压器零件、工业热交换器 |
| FAXOLIF INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他纸制品、牛皮纸≥225克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBEA HENGYANG TRANSFORMER CO LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 10,000kVA以上液浸变压器、其他塑料制品 |