NGUYEN SONG PHAT ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỹ THUậT NGUYêN SONG PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$102.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502405284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5TN1BB |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | 105 Lý Thái Tổ, tổ 11, Khu Phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT NGUYÊN SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN SONG PHAT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Lý Thái Tổ, Tổ 11, Khu Phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0938621583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $102.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 26 | $102.7K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-25 | 喷雾机零件 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-25 | 非螺纹钢销 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 工业热交换器 | SHANDONG ZHONGRUI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |