XUAT NHAP KHAU XDAILY VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU XDAILY VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$102.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108844094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP58R6G |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số 573 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XDAILY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XUAT NHAP KHAU XDAILY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 573 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84845220066 |
| 邮箱 | xdaily.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $102.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 10 | $63.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LANGFANG LULIN TRADING CO., LTD | 中国 | 5 | $39.3K | 金属框架软垫椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-26 | 金属框架座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $683 |
| 2025-12-26 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-26 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-12-26 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-26 | 金属框架座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-26 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-26 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-12-26 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-26 | 金属框架座椅 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $360 |