QUẢNG NINH TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUảNG NINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$19.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBXTS8D |
| 成立日期 | 1998-09-04 |
| 联系地址 | Số 158, đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842033825208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842699 | 其他起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $14.29M |
| 德国 | 1 | $5.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUBENI CORP ORATION | 日本 | 10 | $14.29M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | 1 | $5.45M | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $616.5K |
| 2025-05-06 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $616.5K |
| 2025-05-06 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $616.5K |
| 2025-05-06 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $616.5K |
| 2025-05-06 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $616.5K |
| 2025-05-06 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $616.5K |
| 2024-10-16 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $559.9K |
| 2024-10-16 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $559.9K |
| 2024-10-16 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $559.9K |
| 2024-08-05 | 360度挖掘机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $663.6K |