Minh Nam Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH NAM HâN
2
进口笔数
2
出口笔数
$3.7K
进口金额
$282
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314476417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P469VA |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | 29 Đường Phạm Thị Trích, Ấp 1, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH NAM HÂN |
| 企业英文名称 | MINH NAM HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường Phạm Thị Trích, Ấp 1, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84917651000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $278 |
| 罗马尼亚 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Bofu Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 弹性单丝、铝合金板材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maccell UK Cosmetics Ltd. | 英国 | 1 | $278 | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Cay Top Trader S.r.l. | 意大利 | 1 | $4 | 其他毛发制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $352 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他毛发制品 | CAY TOP TRADER SRL | 罗马尼亚 | $4 |
| 2025-06-28 | 合成假发制品 | MACCELL UK COSMETICS LTD | 英国 | $278 |