Nui Song Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Núi Sông
123
进口笔数
0
出口笔数
$7.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303062485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE57BTC0 |
| 成立日期 | 2003-09-23 |
| 联系地址 | 16 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NÚI SÔNG |
| 企业英文名称 | NUI SONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862938399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $7.18M |
| 中国 | 29 | $310.1K |
| 英国 | 76 | $150.5K |
| 越南 | 2 | $113.8K |
| 多米尼加 | 3 | $155 |
| 葡萄牙 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Pacific Electric Wire & Cable Co., Ltd. | 越南 | 34 | $7.18M | 铜绕组线、其他铜合金丝 |
| Yantai Libo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $173.5K | 非玻陶绝缘体、玻璃绝缘子 |
| Games Workshop Ltd. | 英国 | 71 | $132.5K | 玩具模型、美术颜料 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $113.8K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Ningbo Rospont New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.4K | 非铜绕组线、塑料涂布纸板 |
| Ningbo Maibont Hi-Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | 涂布牛皮纸板、其他玻璃纤维 |
| Ningbo Maibont Hi-Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 塑料涂布纸板、其他玻璃纤维 |
| Games Workshop Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 15 | $21.1K | 玩具模型、非乙烯塑料袋 |
| Games Workshop Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 玩具模型、美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $29.9K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $29.7K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $29.8K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $29.4K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $29.7K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $29.4K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $14.9K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-20 | 铜绕组线 | SIAM PACIFIC ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 泰国 | $14.9K |