INNOVATEK VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOVATEK VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107948485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DUREFN |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | thôn An Bình, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOVATEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOVATEK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Bình, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981847886 |
| 邮箱 | phamgiap.uce@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $13.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-21 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-21 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-21 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-28 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-01-28 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 包装机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |