Son Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 含锑未锻轧铅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SơN PHáT
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$2.34M
出口金额
—
最近进口
2023-11-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202166600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMTM5DA |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 101E Đường Đông Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | SON PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101E Đường Đông Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84988706789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.28M |
| 马来西亚 | 2 | $529.6K |
| 印度 | 2 | $289.8K |
| 中国香港 | 1 | $177.8K |
| 中国 | 1 | $67.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UG Resource Ltd. | 越南 | 3 | $565.5K | 含锑未锻轧铅 |
| 0daa2e47829a0432232d198a4adbd20d | 2 | $459.9K | ||
| Jain Resource Recycling Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $289.8K | 铅废料、铜废料 |
| UG Resource Ltd. | 马来西亚 | 1 | $272.6K | 含锑未锻轧铅 |
| WARMTECH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $257.0K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
| UG Resource Ltd. | 中国香港 | 1 | $177.8K | 含锑未锻轧铅 |
| Jain Resource Recycling Pvt. Ltd. | 越南 | 1 | $147.6K | 含锑未锻轧铅 |
| c5b160ca8359274474a70c4f609aa742 | 1 | $102.9K | ||
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 氧化铁、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 含锑未锻轧铅 | UG RESOURCE LTD | 中国香港 | $177.8K |
| 2023-11-20 | 含锑未锻轧铅 | WARMTECH SDN BHD | 越南 | $229.8K |
| 2023-11-15 | 含锑未锻轧铅 | WARMTECH SDN BHD | 越南 | $230.1K |
| 2023-11-13 | 含锑未锻轧铅 | WARMTECH SDN BHD | 马来西亚 | $257.0K |
| 2023-11-01 | 含锑未锻轧铅 | UNITED GLOBAL INTERGRATION SDN BHD | 越南 | $102.9K |
| 2023-10-26 | 含锑未锻轧铅 | JAIN RESOURCE RECYCLING PRIVATE LTD | 越南 | $147.6K |
| 2023-10-20 | 含锑未锻轧铅 | UG RESOURCE LTD | 越南 | $145.7K |
| 2023-10-20 | 含锑未锻轧铅 | JAIN RESOURCE RECYCLING PRIVATE LTD | 印度 | $147.3K |
| 2023-10-13 | 含锑未锻轧铅 | UG RESOURCE LTD | 越南 | $147.6K |
| 2023-10-05 | 含锑未锻轧铅 | UG RESOURCE LTD | 马来西亚 | $272.6K |