Khang Phat Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KHANG PHáT THàNH
349
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900877312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5PE93W |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Đường 6, Khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KHANG PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | KHANG PHAT THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 6, Khu Nam Quan, Thị trấn Đồng Đăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84393313866 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 349 | $3.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 249 | $2.37M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 50 | $749.5K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $495.0K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.6K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Longzhou Junchuang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 针织头饰、便携式电灯 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang City Tianbang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 长毛绒针织布 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-01-16 | 长毛绒针织布 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-10 | 发光二极管灯具 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-10 | 针织头饰 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-10 | 200克以上牛仔布 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-10 | 人造纤维花边 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $715 |
| 2024-01-10 | 棉制毛巾织物 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-10 | 纺织面料鞋 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-10 | 塑纺容器 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |