Vienco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIENCO VIệT NAM
145
进口笔数
0
出口笔数
$17.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107489094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBNJM8B |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | NO07, Liền kề 234, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIENCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIENCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO07, Liền kề 234, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912580923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $17.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Chenglong Special Purpose Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 131 | $16.39M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Shandong Star Trailer Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $794.8K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| Shandong Hych Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.4K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Zhumaodian CIMC Huajun Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.1K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $289.0K |
| 2026-04-14 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $289.0K |
| 2026-03-09 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $172.4K |
| 2026-01-14 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $283.0K |
| 2026-01-09 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $137.9K |
| 2026-01-09 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $142.7K |
| 2025-12-09 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $107.0K |
| 2025-12-09 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $141.5K |
| 2025-11-10 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $134.7K |
| 2025-11-07 | 非油罐挂车 | LIUZHOU CHENGLONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE CO LTD | 中国 | $129.0K |