DO HYEON IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DO HYEON
8
进口笔数
0
出口笔数
$101.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202189936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK106RK |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 239 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DO HYEON |
| 企业英文名称 | DO HYEON IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 239 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84327989499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $101.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNWON CO., LTD | 1 | $48.9K | 其他护肤品、唇部化妆品 | |
| DIA CO LTD | 韩国 | 5 | $27.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JUNWON CO LTD | 韩国 | 1 | $19.3K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Anlee Cosmetic | 韩国 | 1 | $6.6K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $24.4K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $24.4K |
| 2025-12-09 | 其他护肤品 | JUNWON CO LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2025-02-10 | 其他非酒精饮料 | ANLEE COSMETIC | 韩国 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 其他非酒精饮料 | ANLEE COSMETIC | 韩国 | $3.4K |
| 2024-12-16 | 其他护肤品 | DIA CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2024-12-16 | 其他护肤品 | DIA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-12-16 | 其他护肤品 | DIA CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2024-12-16 | 其他护肤品 | DIA CO LTD | 韩国 | $825 |
| 2024-12-16 | 其他护肤品 | DIA CO LTD | 韩国 | $825 |