Tuan Dung Industrial Electric Construction & Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và XâY LắP ĐIệN CôNG NGHIệP TUấN DũNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$48.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202115349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SEG2YQ |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | Thôn Bách Phương(tại nhà ông Hoàng Tuấn Lên), Xã An Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TUẤN DŨNG |
| 企业英文名称 | TUAN DUNG INDUSTRIAL ELECTRIC CONSTRUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bách Phương(tại nhà ông Hoàng Tuấn Lên), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84866617986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $48.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $38.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Woosungvm Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 油漆溶剂、配制催干剂 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-28 | 其他塑料管材 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-28 | 窗式/壁挂空调 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-28 | 窗式/壁挂空调 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料管材 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶管 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-28 | 精炼铜管 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $868 |