DL Cosmetic Global Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM TOàN CầU ĐL COSMETIC
7
进口笔数
0
出口笔数
$326.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109532570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDQ9W75 |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Xóm 2 Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM TOÀN CẦU ĐL COSMETIC |
| 企业英文名称 | DL COSMETIC GLOBAL COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2 Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84865791068 |
| 邮箱 | congtydlcosmetics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $326.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huati Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $286.6K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangdong Sifuli Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-10 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-10 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-10 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-10 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-10 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-10 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-10 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-29 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |