Nhat & Linh Services Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NHậT & LINH
182
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107749627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM4X827 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Nhà số 01 ngõ 246/10/23 đường Phương Canh, tổ dân phố số 6 Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT & LINH |
| 企业英文名称 | NHAT & LINH SERVICES IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 01 ngõ 246/10/23 đường Phương Canh, TDP số 6 Hoè Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $628.9K |
| 越南 | 19 | $162.6K |
| 泰国 | 24 | $159.2K |
| 马来西亚 | 27 | $148.7K |
| 韩国 | 27 | $137.2K |
| 哥斯达黎加 | 8 | $74.8K |
| 美国 | 7 | $69.4K |
| 中国香港 | 36 | $46.8K |
| 菲律宾 | 12 | $25.9K |
| 新加坡 | 20 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN DONGCHENG LIQIN ELECTRONIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国香港 | 22 | $210.0K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| Linkview Enterprises Ltd. | 中国 | 12 | $129.0K | 自动数据处理机处理部件、处理器及控制器 |
| MB PS LTD | 中国香港 | 15 | $124.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| Golden Hill Global Technology Ltd. | 中国 | 8 | $111.8K | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| 05f0fe30917940af78acdc027ba56cee | 5 | $95.5K | ||
| NEWTECH COMPONENTS LTD | 中国香港 | 13 | $70.7K | 存储单元、8471机器零件 |
| Sihuaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.5K | 存储单元、通信设备 |
| ANOVA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 21 | $21.4K | 已录制光碟、含CPU和I/O的ADP设备 |
| UASAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $5.0K | 已录制光碟 |
| CHANGSHA SHANGYI CO LTD | 中国香港 | 7 | $1.1K | 已录制光碟 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | YIWU XILI TRADE FIRM | 美国 | $12.7K |