Vinh Nam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 611 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vinh Nam

611
进口笔数
8
出口笔数
$7.89M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-15
最近出口
153
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $876.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $298.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.0K · 21 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $270.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $698.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $452.1K · 25 笔出口 $876.6K · 2 笔2024-08进口 $547.6K · 25 笔出口 $265.2K · 1 笔2024-09进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $222.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.2K · 10 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $308.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $298.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.0K · 21 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $270.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $698.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $452.1K · 25 笔出口 $876.6K · 2 笔2024-08进口 $547.6K · 25 笔出口 $265.2K · 1 笔2024-09进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $222.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.2K · 10 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $308.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301442202
企查查编码QVNG4HFFQY
成立日期2007-11-15
联系地址Lô số II-3, Đường Số 13, Nhóm Công Nghiệp II, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM
企业英文名称VINH NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số II-3, Đường Số 13, Nhóm Công Nghiệp II, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán máy móc, nguyên liệu, vật tư, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), bách hóa, kim khí điện máy, hàng nhựa, quần áo may sẵn, vải sợi, điện tử, vật liệu xây dựng. Đại lý ký gởi hàng hóa. Gia công lắp đặt dây chuyền sản xuất công nghiệp. Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp và dân dụng (sau đồng hồ đo đếm của ngành điện). Mua bán phụ tùng, vật tư, thiết bị: điện, tự động hóa, đo đếm, hàng hải, cơ khí, máy công cụ, vận tải, động lực, an toàn, nhà bếp. Cho thuê thiết bị, nhà xưởng và văn phòng làm việc. Dịch vụ kỹ thuật : kiểm tra, thử nghiệm, sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị hệ thống máy móc phục vụ khai thác và chế biến sản phẩm dầu khí - hóa chất. Sản xuất, lắp đặt, vận hành máy móc-thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, thiết bị điện, máy móc-thiết bị tự động hóa, thiết bị hệ thống điều khiển công nghệ phục vụ khai thác và chế biến sản phẩm dầu khí - hóa chất và các sản phẩm cơ khí. Sản xuất, gia công phần mềm tích hợp hệ thống, phần mềm điều khiển công nghệ. Tư vấn, lắp đặt hệ thống gas - khí hóa lỏng, hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Gia công, chế tạo khuôn mẫu. Gia công sản phẩm cơ khí. Cho thuê kho, bãi. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Xây dựng dân dụng. Kinh doanh bất động sản. Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế phần cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp. Dịch vụ kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động, vệ sinh lao động (chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Sản xuất thực phẩm chức năng (trừ chế biến thực phẩm tươi sống. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842838161956
邮箱projects@vam.vn
传真+842838161955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
848140安全阀

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
730449不锈钢圆管
731815钢铁螺钉螺栓
841370其他离心泵
847990功能机器零件
848140安全阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国251$2.83M
印度69$1.28M
波兰9$774.4K
拉脱维亚13$706.3K
印度尼西亚11$469.9K
韩国46$372.1K
英国34$165.2K
爱沙尼亚3$152.0K
哈萨克斯坦3$149.2K
马来西亚17$141.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.14M
阿联酋1$1.8K
韩国1$1.6K
新加坡1$1.0K
沙特阿拉伯1$1.0K
伊拉克1$451

贸易伙伴

上游供应商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecmach Supplies Co., Pte. Ltd.新加坡292$3.95M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Valient Services Pte. Ltd.新加坡6$1.12M其他钢铁管件、1100千瓦以下涡桨
INNIO Waukesha Gas Engines, Inc.西班牙41$596.4K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
Usha Martin Ltd.印度8$309.6K钢绞线缆、镀锌钢丝
DNOW Singapore Pte. Ltd.新加坡18$276.0K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
World Petroleum Supply Inc.美国16$151.9K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Novomet FZE阿联酋19$56.6K高压电线、其他钢铁制品
O'Drill MCM Inc.美国7$37.5K泵零件、非泡沫橡胶密封件
B. Hansen Inc.美国6$22.5K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡10$21.6K气体过滤机械、其他气泵

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valient Services Pte. Ltd.新加坡3$1.14M其他离心泵、功能机器零件
Novomet FZE阿联酋2$2.3K其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件
Prosave Co., Ltd.韩国1$1.6K安全阀
Tecmach Supplies Co., Pte. Ltd.新加坡1$1.0K非泡沫橡胶密封件、其他风扇
Daaken Al Sharq Oilfield Services & Products Co. Ltd.沙特阿拉伯1$1.0K其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 611)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他往复泵SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD拉脱维亚$15.2K
2026-04-20其他往复泵SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD拉脱维亚$15.2K
2026-04-14纸塑固定电容器NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO法国$1.2K
2026-04-14纸塑固定电容器NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO法国$1.2K
2026-04-14浮动结构SHANGHAI FUREX PETROLEUM EQUIPMENT CO., LTD.中国$672
2026-04-14其他自动控制仪NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO法国$13.4K
2026-04-14浮动结构SHANGHAI FUREX PETROLEUM EQUIPMENT CO., LTD.中国$672
2026-04-14其他自动控制仪NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO法国$13.4K
2026-04-02安全阀FLAMMER GMBH德国$611
2026-04-02安全阀FLAMMER GMBH德国$611

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15钢铁螺钉螺栓NOVOMET FZE阿联酋$1.8K
2025-08-07其他电路开关装置DAAKEN AL SHARQ OILFIELD SERVICES & PRODUCTS CO LTD沙特阿拉伯$1.0K
2024-08-09阀门龙头VALIENT SERVICES PTE LTD越南$265.2K
2024-07-11功能机器零件VALIENT SERVICES PTE LTD越南$527.3K
2024-07-11其他离心泵VALIENT SERVICES PTE LTD越南$272.3K
2024-07-11其他离心泵VALIENT SERVICES PTE LTD越南$77.0K
2023-11-07安全阀PROSAVE CO LTD韩国$1.6K
2023-08-18其他电路开关装置TECMACH SUPPLIES CO. PTE LTD新加坡$1.0K
2023-05-05不锈钢圆管NOVOMET FZE伊拉克$451

相关企业 · 同类产品

Vinh Nam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →