Vinh Nam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 611 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinh Nam
611
进口笔数
8
出口笔数
$7.89M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-15
最近出口
153
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4HFFQY |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | Lô số II-3, Đường Số 13, Nhóm Công Nghiệp II, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM |
| 企业英文名称 | VINH NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số II-3, Đường Số 13, Nhóm Công Nghiệp II, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, nguyên liệu, vật tư, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), bách hóa, kim khí điện máy, hàng nhựa, quần áo may sẵn, vải sợi, điện tử, vật liệu xây dựng. Đại lý ký gởi hàng hóa. Gia công lắp đặt dây chuyền sản xuất công nghiệp. Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp và dân dụng (sau đồng hồ đo đếm của ngành điện). Mua bán phụ tùng, vật tư, thiết bị: điện, tự động hóa, đo đếm, hàng hải, cơ khí, máy công cụ, vận tải, động lực, an toàn, nhà bếp. Cho thuê thiết bị, nhà xưởng và văn phòng làm việc. Dịch vụ kỹ thuật : kiểm tra, thử nghiệm, sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị hệ thống máy móc phục vụ khai thác và chế biến sản phẩm dầu khí - hóa chất. Sản xuất, lắp đặt, vận hành máy móc-thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, thiết bị điện, máy móc-thiết bị tự động hóa, thiết bị hệ thống điều khiển công nghệ phục vụ khai thác và chế biến sản phẩm dầu khí - hóa chất và các sản phẩm cơ khí. Sản xuất, gia công phần mềm tích hợp hệ thống, phần mềm điều khiển công nghệ. Tư vấn, lắp đặt hệ thống gas - khí hóa lỏng, hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Gia công, chế tạo khuôn mẫu. Gia công sản phẩm cơ khí. Cho thuê kho, bãi. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Xây dựng dân dụng. Kinh doanh bất động sản. Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế phần cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp. Dịch vụ kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động, vệ sinh lao động (chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Sản xuất thực phẩm chức năng (trừ chế biến thực phẩm tươi sống. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842838161956 |
| 邮箱 | projects@vam.vn |
| 传真 | +842838161955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 251 | $2.83M |
| 印度 | 69 | $1.28M |
| 波兰 | 9 | $774.4K |
| 拉脱维亚 | 13 | $706.3K |
| 印度尼西亚 | 11 | $469.9K |
| 韩国 | 46 | $372.1K |
| 英国 | 34 | $165.2K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $152.0K |
| 哈萨克斯坦 | 3 | $149.2K |
| 马来西亚 | 17 | $141.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.14M |
| 阿联酋 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.0K |
| 伊拉克 | 1 | $451 |
贸易伙伴
上游供应商(共 153)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecmach Supplies Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 292 | $3.95M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Valient Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.12M | 其他钢铁管件、1100千瓦以下涡桨 |
| INNIO Waukesha Gas Engines, Inc. | 西班牙 | 41 | $596.4K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| Usha Martin Ltd. | 印度 | 8 | $309.6K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| DNOW Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $276.0K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| World Petroleum Supply Inc. | 美国 | 16 | $151.9K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Novomet FZE | 阿联酋 | 19 | $56.6K | 高压电线、其他钢铁制品 |
| O'Drill MCM Inc. | 美国 | 7 | $37.5K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| B. Hansen Inc. | 美国 | 6 | $22.5K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $21.6K | 气体过滤机械、其他气泵 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valient Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.14M | 其他离心泵、功能机器零件 |
| Novomet FZE | 阿联酋 | 2 | $2.3K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Prosave Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 安全阀 |
| Tecmach Supplies Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他风扇 |
| Daaken Al Sharq Oilfield Services & Products Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 拉脱维亚 | $15.2K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 拉脱维亚 | $15.2K |
| 2026-04-14 | 纸塑固定电容器 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 纸塑固定电容器 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 浮动结构 | SHANGHAI FUREX PETROLEUM EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $672 |
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 法国 | $13.4K |
| 2026-04-14 | 浮动结构 | SHANGHAI FUREX PETROLEUM EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $672 |
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 法国 | $13.4K |
| 2026-04-02 | 安全阀 | FLAMMER GMBH | 德国 | $611 |
| 2026-04-02 | 安全阀 | FLAMMER GMBH | 德国 | $611 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NOVOMET FZE | 阿联酋 | $1.8K |
| 2025-08-07 | 其他电路开关装置 | DAAKEN AL SHARQ OILFIELD SERVICES & PRODUCTS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $1.0K |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | VALIENT SERVICES PTE LTD | 越南 | $265.2K |
| 2024-07-11 | 功能机器零件 | VALIENT SERVICES PTE LTD | 越南 | $527.3K |
| 2024-07-11 | 其他离心泵 | VALIENT SERVICES PTE LTD | 越南 | $272.3K |
| 2024-07-11 | 其他离心泵 | VALIENT SERVICES PTE LTD | 越南 | $77.0K |
| 2023-11-07 | 安全阀 | PROSAVE CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-08-18 | 其他电路开关装置 | TECMACH SUPPLIES CO. PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2023-05-05 | 不锈钢圆管 | NOVOMET FZE | 伊拉克 | $451 |