Phuoc Binh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK PHướC BìNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$74.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317671007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16NR56J |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | 118/154 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK PHƯỚC BÌNH |
| 企业英文名称 | PHUOC BINH XNK TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/154 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84903754390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $74.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2023-12-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-15 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-15 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-15 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $870 |
| 2023-11-15 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-15 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |