Hung Phat Trading & Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI HưNG PHáT
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$363.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901109468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4YCEU6 |
| 成立日期 | 2021-10-12 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84971345995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $363.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $363.5K | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $871 |