Hung Phat Trading & Mechanical Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 传动部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI HưNG PHáT

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$363.5K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901109468
企查查编码QVNT4YCEU6
成立日期2021-10-12
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84971345995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848390传动部件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
848310传动轴及曲柄
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
848299轴承零件
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$363.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南80$363.5K传动部件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁制品RODAX VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-15传动部件RODAX VIETNAM CO LTD越南$367
2026-04-15其他钢铁制品RODAX VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-15传动部件RODAX VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-15传动部件RODAX VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-15非螺纹垫圈RODAX VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-15其他钢铁制品RODAX VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-15传动部件RODAX VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-15传动部件RODAX VIETNAM CO LTD越南$78
2026-04-15非螺纹垫圈RODAX VIETNAM CO LTD越南$871

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Trading & Mechanical Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →