Viet Nam Product Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI SảN PHẩM VIệT NAM
107
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108283635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCUVK3F |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số 32, Ngõ 92 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PRODUCT DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 360 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84912342386 |
| 邮箱 | tralinhnro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 101 | $1.48M |
| 德国 | 3 | $202.6K |
| 中国 | 1 | $57.5K |
| 意大利 | 1 | $31.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $24.3K |
| 西班牙 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center | 法国 | 97 | $1.25M | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| HC International | 法国 | 4 | $260.8K | 婴幼儿食品、酸奶 |
| Delikatessa GmbH | 德国 | 3 | $202.6K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
| Wogu (Shandong) Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.5K | 糖渍植物制品、其他非酒精饮料 |
| H & C International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.7K | 婴幼儿食品、其他含可可食品 |
| Pasteleria Mandul S.L.U. | 西班牙 | 1 | $14.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $11.9K |
| 2026-06-17 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $5.9K |
| 2026-06-17 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $10.2K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $11.8K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $2.1K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $13.7K |
| 2026-06-03 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $7.9K |
| 2026-06-03 | 其他食品制剂 | New Trade Center | 法国 | $8.6K |
| 2026-06-01 | 婴幼儿食品 | HC International | 法国 | $4.3K |