Tam Dat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tâm Đạt
8
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305726660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K29FK8 |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | 56/51 Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAM DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/51 Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842835089866 |
| 邮箱 | dangcamtu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $121.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwajin Medical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $73.3K | 注射器 |
| HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $47.9K | 其他塑料制品、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $351 |
| 2025-06-16 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-06-16 | 外科缝合针 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $825 |
| 2025-06-16 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2025-06-16 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-16 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2025-06-16 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2024-12-10 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-12-10 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $315 |
| 2024-12-10 | 注射器 | HLB Life Science Co., Ltd. | 韩国 | $420 |