Long Phat Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 车辆散热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LONG PHáT
113
进口笔数
0
出口笔数
$3.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901095984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN173DSUN |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Tài, Xã Thanh Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Tài, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84965241529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $3.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kinga Autoparts Industry Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.19M | 车辆散热器、空调机零件 |
| Zhejiang Yuxi Steering Device Co., Ltd. | 中国 | 17 | $982.8K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
| Jiangxi Wotian Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 11 | $660.7K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
| Zhejiang Mingzhou Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $390.5K | 旋转排量泵、转向系统零件 |
| Guangzhou Kitlamt Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $317.4K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
| Hangzhou Shengping Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.2K | 转向系统零件、塑料封口件 |
| Alnsu Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.1K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hubei Kaisheng Automobile Steering System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 转向系统零件 |
| Suzhou Barnett Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | JIANGXI WOTIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $10.5K |