Vietlock International XNK Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK QUốC Tế VIETLOCK

54
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $382.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $229.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $206.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $382.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $229.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $206.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109549278
企查查编码QVNNU678W3
成立日期2021-03-11
联系地址Lô H04, thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK QUỐC TẾ VIETLOCK
企业英文名称VIETLOCK INTERNATIONAL XNK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô H04, thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84973875891
邮箱qtvietlock@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721935冷轧不锈钢薄板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721922不锈钢板材
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
72192110mm以上不锈钢板
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
722020冷轧不锈钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.79M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINSHENG TRADING (HK) LTD中国香港33$1.76M冷轧不锈钢薄板、糖果
LS International Group Ltd.中国9$453.0K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Public Praise Stainless Steel Co., Ltd.中国4$189.0K不锈钢管线管、不锈钢板材
Shenzhen Anrunbang Electronic Commerce Co., Ltd.中国2$122.8K不锈钢热轧棒材、不锈钢卷材
Shandong Linxu Materials Co., Ltd.中国1$114.0K其他钢铁管件、10mm以上热轧钢板
Tancheng Enterprise Ltd.中国2$49.4K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Foshan Xuanxin Trading Co., Ltd.中国1$42.0K不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材
Zonda International Trading Pte. Ltd.新加坡1$34.6K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Shantou Yangchen Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$19.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、冷轧不锈钢薄板

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23冷轧不锈钢薄板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$24.7K
2025-12-23冷轧不锈钢薄板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$24.8K
2025-11-24冷轧不锈钢薄板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$50.4K
2025-10-08冷轧不锈钢薄板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$26.0K
2025-10-08冷轧不锈钢薄板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$25.0K
2025-09-03冷轧不锈钢薄板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$24.9K
2025-08-25冷轧不锈钢薄板JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$35.0K
2025-08-25冷轧不锈钢薄板JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$13.8K
2025-08-183-4.75mm不锈钢冷轧板ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD中国$9.7K
2025-08-18不锈钢冷轧板(1-3mm)ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD中国$6.5K

相关企业 · 同类产品

Vietlock International XNK Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →