Vietlock International XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK QUốC Tế VIETLOCK
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109549278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU678W3 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Lô H04, thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK QUỐC TẾ VIETLOCK |
| 企业英文名称 | VIETLOCK INTERNATIONAL XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H04, thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84973875891 |
| 邮箱 | qtvietlock@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 33 | $1.76M | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
| LS International Group Ltd. | 中国 | 9 | $453.0K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Public Praise Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $189.0K | 不锈钢管线管、不锈钢板材 |
| Shenzhen Anrunbang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.8K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢卷材 |
| Shandong Linxu Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.0K | 其他钢铁管件、10mm以上热轧钢板 |
| Tancheng Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Xuanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| Zonda International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.6K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Shantou Yangchen Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-12-23 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-11-24 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $50.4K |
| 2025-10-08 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-08 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-09-03 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-08-25 | 冷轧不锈钢薄板 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-08-25 | 冷轧不锈钢薄板 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-08-18 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $6.5K |