Green Agriculture Forestry Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM NôNG LâM SảN XANH

1
进口笔数
364
出口笔数
$274
进口金额
$9.00M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $670.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2023-11进口 $274 · 1 笔出口 $476.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $670.0K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $427.4K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $447.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2023-11进口 $274 · 1 笔出口 $476.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $670.0K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $427.4K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $447.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314645866
企查查编码QVNJHS3218
成立日期2017-09-28
联系地址Phòng 717 Tầng 7, tòa nhà Sài Gòn Paragon, số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NÔNG LÂM SẢN XANH
企业英文名称GREEN AGRICULTURE FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 717 Tầng 7, tòa nhà Sài Gòn Paragon, số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话02854141374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901730测量仪器

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$274

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国357$8.87M
越南1$29.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HENRY CHEN美国1$274测量仪器

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lion King Supply Chain Management Co., Ltd.中国83$2.79M鲜榴莲、其他香蕉
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国69$1.60M其他香蕉
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国28$1.16M其他香蕉、其他鲜果
Lingxian (Tianjin) International Supply Chain Co., Ltd.中国51$910.5K其他香蕉、803902
Yiwu City Hanhe Trading Co., Ltd.中国28$590.5K其他香蕉、其他鲜果
Qingdao Xinhe Food Technology Co., Ltd.中国13$248.0K其他香蕉
Fuyuan Jixing Electronic Commerce Co., Ltd.中国9$242.0K其他香蕉、塑料/纺织手提包
Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd.中国10$218.1K其他香蕉、药用植物
Dalian Zishi International Trade Co., Ltd.中国14$170.1K其他香蕉
Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd.中国9$167.5K其他香蕉、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30测量仪器HENRY CHEN菲律宾$274

出口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD—$1.1K
2026-04-29其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD—$13.5K
2026-04-23其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD—$14.8K
2026-04-16其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD—$7.2K
2026-04-15其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD—$12.7K
2026-04-15其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD—$1.7K
2026-04-10其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD—$14.4K
2026-04-10其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$7.8K
2026-03-27其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$23.3K
2026-03-19其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$23.3K

相关企业 · 同类产品

Green Agriculture Forestry Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →