Green Agriculture Forestry Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM NôNG LâM SảN XANH
1
进口笔数
364
出口笔数
$274
进口金额
$9.00M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314645866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHS3218 |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Phòng 717 Tầng 7, tòa nhà Sài Gòn Paragon, số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NÔNG LÂM SẢN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN AGRICULTURE FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 717 Tầng 7, tòa nhà Sài Gòn Paragon, số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 02854141374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $274 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 357 | $8.87M |
| 越南 | 1 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENRY CHEN | 美国 | 1 | $274 | 测量仪器 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.79M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.60M | 其他香蕉 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.16M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Lingxian (Tianjin) International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 51 | $910.5K | 其他香蕉、803902 |
| Yiwu City Hanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $590.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Qingdao Xinhe Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $248.0K | 其他香蕉 |
| Fuyuan Jixing Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $242.0K | 其他香蕉、塑料/纺织手提包 |
| Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $218.1K | 其他香蕉、药用植物 |
| Dalian Zishi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $170.1K | 其他香蕉 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.5K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 测量仪器 | HENRY CHEN | 菲律宾 | $274 |
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $14.8K |
| 2026-04-16 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-15 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $12.7K |
| 2026-04-15 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $14.4K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-27 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $23.3K |
| 2026-03-19 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $23.3K |