Sam Nguon One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SâM NGUồN
87
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702511635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUEK0FP |
| 成立日期 | 2016-11-01 |
| 联系地址 | 14/29 khu phố 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÂM NGUỒN |
| 企业英文名称 | SAM NGUON ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/29 khu phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84862612779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $5.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 87 | $5.76M | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |