BMT Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng B.M.T
13
进口笔数
0
出口笔数
$145.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301449021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSQX0T1 |
| 成立日期 | 1993-03-22 |
| 联系地址 | 36 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG B.M.T |
| 企业英文名称 | BMT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02839302322 |
| 传真 | 02839304095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731511 | 滚子链 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $57.1K |
| 中国 | 4 | $53.6K |
| 意大利 | 1 | $19.8K |
| 美国 | 1 | $8.5K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 丹麦 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ammann Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $74.6K | 矿物加工机零件、阀门龙头 |
| Wuxi Xitong Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 齿轮及变速器、加强橡胶带 |
| Fujian Tietuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 沥青混合机、矿物加工机零件 |
| ASTEC ASIA PACIFIC LIMIDTED | 美国 | 1 | $8.5K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Ammann Asphalt GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 矿物加工机零件、其他测量仪器 |
| Infratest Prüftechnik GmbH | 德国 | 1 | $4.6K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 滚子链 | ASTEC ASIA PACIFIC LIMIDTED | 美国 | $8.1K |
| 2026-01-07 | 钢铁链零件 | ASTEC ASIA PACIFIC LIMIDTED | 美国 | $152 |
| 2026-01-07 | 钢铁链零件 | ASTEC ASIA PACIFIC LIMIDTED | 美国 | $233 |
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | AMMANN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.3K |
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | AMMANN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2025-09-30 | 其他测量仪器 | AMMANN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $874 |
| 2025-09-30 | 齿轮及变速器 | AMMANN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.5K |
| 2025-09-30 | 其他连续输送机 | AMMANN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.3K |
| 2025-09-30 | 测量仪器零件 | AMMANN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | AMMANN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.6K |