TAM BAO SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TAM BảO
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109520416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF9G9GB |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAM BẢO |
| 企业英文名称 | TAM BAO SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, toà nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84988489618 |
| 邮箱 | purchase.tambao2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $33.2K |
| 中国 | 1 | $304 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NANOS VIET NAM | 越南 | 7 | $19.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | 11 | $13.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH NANOS VIET NAM | 中国 | 1 | $304 | 钳子镊子、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 功能机器零件 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $399 |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-30 | 流量压力检测零件 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $645 |
| 2025-07-31 | 陶瓷绝缘子 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-07-31 | 流量压力检测零件 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $216 |
| 2025-05-28 | 流量压力检测零件 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-05-28 | 卤代烃衍生物 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2025-05-28 | 带接头绝缘电线 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $328 |
| 2025-05-28 | 带接头绝缘电线 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $216 |
| 2025-05-28 | 带接头绝缘电线 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $206 |