Thai Binh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI THáI BìNH
- 邮箱2
33
进口笔数
0
出口笔数
$520.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109232104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7Q4M4G |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Khu dân cư Phục Thiện, Phường Hoàng Tiến, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 150, Khu dân cư Phục Thiện, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02438293329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $460.0K |
| 韩国 | 10 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bengbu Capital Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $192.2K | 激光机床、制鞋机械 |
| MING-SHAING SEWING MACHINE CO. | 中国台湾 | 4 | $118.5K | 钢铁螺钉螺栓、工业自动缝纫机 |
| Minyoung Tech | 韩国 | 10 | $60.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Zhejiang Silver Image Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.9K | 制鞋机械、非家用缝纫机 |
| BENG BU CAPITAL TRADING COMPANY LTD | 中国 | 1 | $45.7K | 激光机床、纺织物处理机 |
| Shenzhen Chengyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 塑料衣着附件、再生纤维素塑料片 |
| MING | 马来西亚 | 1 | $9.2K | 其他食品制剂、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 制鞋机械 | Zhejiang Silver Image Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-07-09 | 制鞋机械 | Zhejiang Silver Image Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-05-08 | 车身零件 | Minyoung Tech | 韩国 | $70 |
| 2026-05-08 | 其他硫化橡胶制品 | Minyoung Tech | 韩国 | $188 |
| 2026-05-08 | 其他硫化橡胶制品 | Minyoung Tech | 韩国 | $70 |
| 2026-05-08 | 车辆照明信号零件 | Minyoung Tech | 韩国 | $75 |
| 2026-05-08 | 车用照明信号装置 | Minyoung Tech | 韩国 | $230 |
| 2026-05-08 | 车身零件 | Minyoung Tech | 韩国 | $60 |
| 2026-05-08 | 车身零件 | Minyoung Tech | 韩国 | $273 |
| 2026-05-08 | 其他塑料制品 | Minyoung Tech | 韩国 | $49 |