Thai Binh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI THáI BìNH

29
进口笔数
0
出口笔数
$446.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109232104
企查查编码QVNW7Q4M4G
成立日期2020-06-22
联系地址Khu dân cư Phục Thiện, Phường Hoàng Tiến, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH
企业英文名称THAI BINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 Ngõ 150, Khu dân cư Phục Thiện, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02438293329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
870899其他车辆零件
845320制鞋机械
851290车辆照明信号零件
392690其他塑料制品
845150纺织物处理机
842199过滤净化器零件
845611激光机床
848350滑轮飞轮
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$406.1K
韩国7$40.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bengbu Capital Trading Co., Ltd.中国14$237.9K激光机床、纺织物处理机
MING-SHAING SEWING MACHINE CO.中国台湾4$118.5K钢铁螺钉螺栓、工业自动缝纫机
Shenzhen Chengyi Technology Co., Ltd.中国3$40.5K无缝钢管、制鞋机械
Minyoung Tech韩国7$40.2K其他车辆零件、车身零件
MING马来西亚1$9.2K其他食品制剂、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30制鞋机械MING-SHAING SEWING MACHINE CO.中国$16.0K
2026-03-30制鞋机械MING-SHAING SEWING MACHINE CO.中国$34.3K
2026-02-24制鞋机械MING-SHAING SEWING MACHINE CO.中国$20.8K
2026-02-24制鞋机械MING-SHAING SEWING MACHINE CO.中国$34.3K
2026-02-05纺织物处理机Bengbu Capital Trading Co., Ltd.中国$45.7K
2026-01-16其他硫化橡胶制品MINYOUNG TECH韩国$16
2026-01-16测量仪器MINYOUNG TECH韩国$46
2026-01-16车身零件MINYOUNG TECH韩国$133
2026-01-16其他硫化橡胶制品MINYOUNG TECH韩国$17
2026-01-16车轮零件MINYOUNG TECH韩国$82

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →