Kien Toan Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 橡胶处理织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kiện Toàn
- 邮箱1
- Facebook1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$14.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309537914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU343KT |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | Số 62 Đường số 6, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIỆN TOÀN |
| 企业英文名称 | KIEN TOAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Đường số 6, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842854355678 |
| 邮箱 | kientoanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $14.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 其他液化石油气、热轧钢板 |
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $249 |
| 2026-01-24 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $863 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $86 |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2026-01-24 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $811 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-08-14 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-08-14 | 橡胶处理织物 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $541 |