Havinco VN Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG HAVINCO VN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$21.5K
出口金额
—
最近进口
2023-11-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106411715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN589PEBH |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Imperial Suites Hà Nội, 01-N1, Ngõ 40 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HAVINCO VN |
| 企业英文名称 | HAVINCO VN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Imperial Suites Hà Nội, 01-N1, Ngõ 40 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84904904207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $21.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-10 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-06 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-06 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-31 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-31 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-28 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-28 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-15 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-15 | 其他化学制剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |