Thien Truong Corporation

越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên Trường

648
进口笔数
14
出口笔数
$19.75M
进口金额
$228.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
59
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $344.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $356.3K · 15 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-11进口 $348.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $501.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $423.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $303.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $709.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $457.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $243.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $513.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $271.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.4K · 8 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-02进口 $475.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $714.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $496.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.17M · 24 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-07进口 $262.6K · 15 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-08进口 $979.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $465.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $568.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $359.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $881.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.9K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $175.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $746.5K · 16 笔出口 $28.0K · 1 笔2026-04进口 $776.4K · 15 笔出口 $56.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $344.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $356.3K · 15 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-11进口 $348.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $501.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $423.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $303.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $709.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $457.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $243.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $513.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $271.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.4K · 8 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-02进口 $475.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $714.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $496.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.17M · 24 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-07进口 $262.6K · 15 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-08进口 $979.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $465.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $568.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $359.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $881.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.9K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $175.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $746.5K · 16 笔出口 $28.0K · 1 笔2026-04进口 $776.4K · 15 笔出口 $56.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101442741
企查查编码QVN9EA6YP7
成立日期2004-02-06
联系地址Căn hộ số 501 Nhà 2 - 67B Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG
企业英文名称THIEN TRUONG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn hộ số 501 Nhà 2 - 67B Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842435578555
邮箱info@thientruongcorp.com
传真+842435572631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
300670医用凝胶制剂
902139人造身体部件
903300第90章仪器零件
902190残疾辅助器具
300610外科缝合粘合材料
901180复式光学显微镜
852589其他电视摄像机
940290医用家具
900110光缆

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器
901812超声波扫描仪
902139人造身体部件
902300教学演示仪器
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利28$5.06M
德国146$3.76M
美国131$3.00M
日本140$2.90M
印度67$2.54M
英国48$1.28M
斯洛文尼亚13$474.9K
韩国43$297.7K
中国台湾23$167.5K
中国17$141.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$94.0K
匈牙利1$56.4K
美国3$47.0K
蒙古1$19.5K
马来西亚1$10.0K
斯洛文尼亚1$1.4K
新加坡1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利28$5.06M人造身体部件、眼科仪器
Takagi Seiko Co., Ltd.日本92$2.41M眼科仪器、复式光学显微镜
Oculus Optikgeräte GmbH德国46$2.11M眼科仪器、第90章仪器零件
Aurolab Foundation印度51$1.87M人造身体部件、其他零售药品
Topcon Instruments (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚24$1.06M眼科仪器、第90章仪器零件
Geuder Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡38$601.5K眼科仪器、医用凝胶制剂
KEELER LIMITED英国37$523.3K眼科仪器、第90章仪器零件
DGH Technology, Inc.美国22$508.2K超声波扫描仪、第90章仪器零件
RODEK Co., Ltd.韩国27$266.0K医用家具、电力控制板
Pms Precision Medical Specialities Gmbh德国24$57.8K眼科仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oculus Optikgeräte GmbH德国6$94.0K眼科仪器、其他医疗器具
Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利1$56.4K人造身体部件、残疾辅助器具
DGH Technology, Inc.美国3$47.0K超声波扫描仪、眼科仪器
Serenity Optic LLC蒙古1$19.5K眼科仪器、第90章仪器零件
Topcon Instruments (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$10.0K眼科仪器、静止变流器
Optotek d.o.o.斯洛文尼亚1$1.4K医用紫外红外设备、电力控制板
IKEGAMI Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$5通信设备零件、专用照相机

近期贸易明细

进口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24医用凝胶制剂Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利$5.4K
2026-04-24医用凝胶制剂Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利$5.4K
2026-04-23眼科仪器Geuder Ag德国$479
2026-04-23眼科仪器NIKON CORP中国台湾$16.8K
2026-04-23眼科仪器Geuder Ag德国$4.4K
2026-04-23眼科仪器Geuder Ag德国$474
2026-04-23眼科仪器Geuder Ag德国$4.4K
2026-04-23人造身体部件Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利$35.5K
2026-04-23眼科仪器Geuder Ag德国$474
2026-04-23人造身体部件Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利$103.8K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09人造身体部件Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利$16.1K
2026-04-09人造身体部件Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利$37.9K
2026-04-09人造身体部件Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利$2.4K
2026-03-09眼科仪器Oculus Optikgeräte GmbH德国$28.0K
2026-01-15第90章仪器零件OPTOTEK D O O斯洛文尼亚$1.4K
2025-07-15超声波扫描仪DGH TECHNOLOGY INC美国$10.0K
2025-07-09眼科仪器TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$10.0K
2025-06-17眼科仪器Oculus Optikgeräte GmbH德国$10.0K
2025-06-09眼科仪器Oculus Optikgeräte GmbH德国$10.0K
2025-06-08教学演示仪器IKEGAMI ELECTRONICS ASIA PACIFIC新加坡$5

相关企业 · 同类产品

Thien Truong Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →