Thien Truong Corporation
越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên Trường
648
进口笔数
14
出口笔数
$19.75M
进口金额
$228.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
59
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101442741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EA6YP7 |
| 成立日期 | 2004-02-06 |
| 联系地址 | Căn hộ số 501 Nhà 2 - 67B Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 501 Nhà 2 - 67B Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435578555 |
| 邮箱 | info@thientruongcorp.com |
| 传真 | +842435572631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940290 | 医用家具 |
| 900110 | 光缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 28 | $5.06M |
| 德国 | 146 | $3.76M |
| 美国 | 131 | $3.00M |
| 日本 | 140 | $2.90M |
| 印度 | 67 | $2.54M |
| 英国 | 48 | $1.28M |
| 斯洛文尼亚 | 13 | $474.9K |
| 韩国 | 43 | $297.7K |
| 中国台湾 | 23 | $167.5K |
| 中国 | 17 | $141.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $94.0K |
| 匈牙利 | 1 | $56.4K |
| 美国 | 3 | $47.0K |
| 蒙古 | 1 | $19.5K |
| 马来西亚 | 1 | $10.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | 28 | $5.06M | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Takagi Seiko Co., Ltd. | 日本 | 92 | $2.41M | 眼科仪器、复式光学显微镜 |
| Oculus Optikgeräte GmbH | 德国 | 46 | $2.11M | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Aurolab Foundation | 印度 | 51 | $1.87M | 人造身体部件、其他零售药品 |
| Topcon Instruments (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $1.06M | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Geuder Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $601.5K | 眼科仪器、医用凝胶制剂 |
| KEELER LIMITED | 英国 | 37 | $523.3K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| DGH Technology, Inc. | 美国 | 22 | $508.2K | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| RODEK Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $266.0K | 医用家具、电力控制板 |
| Pms Precision Medical Specialities Gmbh | 德国 | 24 | $57.8K | 眼科仪器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oculus Optikgeräte GmbH | 德国 | 6 | $94.0K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | 1 | $56.4K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| DGH Technology, Inc. | 美国 | 3 | $47.0K | 超声波扫描仪、眼科仪器 |
| Serenity Optic LLC | 蒙古 | 1 | $19.5K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Topcon Instruments (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.0K | 眼科仪器、静止变流器 |
| Optotek d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $1.4K | 医用紫外红外设备、电力控制板 |
| IKEGAMI Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5 | 通信设备零件、专用照相机 |
近期贸易明细
进口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 医用凝胶制剂 | Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 医用凝胶制剂 | Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | Geuder Ag | 德国 | $479 |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | NIKON CORP | 中国台湾 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | Geuder Ag | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | Geuder Ag | 德国 | $474 |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | Geuder Ag | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | $35.5K |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | Geuder Ag | 德国 | $474 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | $103.8K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 人造身体部件 | Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | $16.1K |
| 2026-04-09 | 人造身体部件 | Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | $37.9K |
| 2026-04-09 | 人造身体部件 | Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | $2.4K |
| 2026-03-09 | 眼科仪器 | Oculus Optikgeräte GmbH | 德国 | $28.0K |
| 2026-01-15 | 第90章仪器零件 | OPTOTEK D O O | 斯洛文尼亚 | $1.4K |
| 2025-07-15 | 超声波扫描仪 | DGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $10.0K |
| 2025-07-09 | 眼科仪器 | TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-06-17 | 眼科仪器 | Oculus Optikgeräte GmbH | 德国 | $10.0K |
| 2025-06-09 | 眼科仪器 | Oculus Optikgeräte GmbH | 德国 | $10.0K |
| 2025-06-08 | 教学演示仪器 | IKEGAMI ELECTRONICS ASIA PACIFIC | 新加坡 | $5 |