VIETNAM BELGIUM SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Việt - Bỉ
1
进口笔数
3
出口笔数
$30
进口金额
$4.0K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2025-12-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102692575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K07FYK |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Số 1 Ngách 47, Ngõ 117, Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỆT - BỈ |
| 企业英文名称 | VIETNAM - BELGIUM SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 161, ngõ 196, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0988182833 |
| 邮箱 | adminhanoi@vinbel.com |
| 官网 | vinbel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gummi Metall Technik (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $30 | 未硫化橡胶片、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $4.0K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | Gummi Metall Technik (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $440 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $880 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $220 |
| 2025-11-06 | 铝制管件 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $880 |
| 2025-11-06 | 铝制管件 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $792 |
| 2025-09-18 | 其他塑料制品 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $220 |
| 2025-09-18 | 其他塑料制品 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $110 |
| 2025-09-18 | 其他塑料制品 | NO BOLT OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $440 |