THANG LONG LAC VIET JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THăNG LONG LạC VIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110451541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEYEXK2 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số 4, dãy E, lô số 15 Khu đô thị mới Trung Yên, đường Trung Yên 15, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | THANG LONG LAC VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A, 9B phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02113656252 |
| 邮箱 | thanhlonglacviet.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN TILEDEPOT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 医用家具、金属框架座椅 |
| JIANGSU YUONGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-14 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-01-04 | 医用家具 | JIANGSU YUONGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-09-27 | 粗PVC棒材 | XIAMEN TILEDEPOT TRADE CO LTD | 中国 | $474 |
| 2024-09-27 | 聚氯乙烯覆材 | XIAMEN TILEDEPOT TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-09-27 | PVC单丝棒材 | XIAMEN TILEDEPOT TRADE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-09-27 | 其他塑料建材 | XIAMEN TILEDEPOT TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2024-09-27 | 其他塑料建材 | XIAMEN TILEDEPOT TRADE CO LTD | 中国 | $580 |