KT Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kt Logistics
123
进口笔数
3
出口笔数
$727.9K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-05-10
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313812296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UXMBDF |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số 6 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | KT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/2 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84974044333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340540 | 擦洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870895 | 安全气囊零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 123 | $727.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 博茨瓦纳 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Trading | 印度 | 40 | $209.6K | 糖果、点燃式货车≤5吨 |
| Geumsan Ginseng Cooperative | 韩国 | 13 | $119.2K | 糖果、其他非酒精饮料 |
| C YOON GLOBAL CO LTD | 10 | $110.9K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 | |
| FC & T Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $69.8K | 其他食品制剂、糖果 |
| Dream Corp. Ltd. | 韩国 | 8 | $62.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Arum Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $53.1K | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| C Yoon Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $33.9K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| NCK Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $30.6K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auto Parts Super Center Proprietary Ltd. | 博茨瓦纳 | 3 | $1.9K | 其他车辆零件、其他白炽灯 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 车用照明信号装置 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $30 |
| 2024-05-10 | 钢制弹簧片 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $59 |
| 2024-05-10 | 其他橡胶带 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $119 |
| 2024-05-10 | 安全气囊零件 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $35 |
| 2024-05-10 | 其他车辆零件 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $135 |
| 2024-03-28 | 其他车辆零件 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $821 |
| 2024-03-16 | 其他车辆零件 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $258 |
| 2024-03-16 | 女式化纤裤 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $196 |
| 2024-03-16 | 男童棉夹克 | AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD | 博茨瓦纳 | $233 |