KT Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kt Logistics

123
进口笔数
3
出口笔数
$727.9K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-05-10
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.6K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $378 · 1 笔2024-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.6K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $378 · 1 笔2024-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313812296
企查查编码QVN0UXMBDF
成立日期2016-05-18
联系地址Số 6 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KT LOGISTICS
企业英文名称KT LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51/2 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84974044333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
170490糖果
220299其他非酒精饮料
340130皮肤清洁剂
481820纸手帕毛巾
340250零售清洁粉剂
340540擦洗制剂

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
401039其他橡胶带
620332男童棉夹克
620463女式化纤裤
732010钢制弹簧片
851220车用照明信号装置
870895安全气囊零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国123$727.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
博茨瓦纳3$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Trading印度40$209.6K糖果、点燃式货车≤5吨
Geumsan Ginseng Cooperative韩国13$119.2K糖果、其他非酒精饮料
C YOON GLOBAL CO LTD10$110.9K其他食品制剂、其他芳香制剂
FC & T Co., Ltd.韩国12$69.8K其他食品制剂、糖果
Dream Corp. Ltd.韩国8$62.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Arum Co., Ltd.韩国13$53.1K皮肤清洁剂、其他食品制剂
C Yoon Global Co., Ltd.韩国5$33.9K其他芳香制剂、其他食品制剂
NCK Co., Ltd.韩国8$30.6K其他护肤品、其他食品制剂
Laon Commerce Co., Ltd.韩国4$13.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center韩国2$4.8K其他护肤品、皮肤清洁剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auto Parts Super Center Proprietary Ltd.博茨瓦纳3$1.9K其他车辆零件、其他白炽灯

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$2.3K
2026-04-14其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$2.6K
2026-04-14其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$2.6K
2026-04-14其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$2.3K
2026-04-08其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$6.9K
2026-04-08其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$7.7K
2026-04-08其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$6.9K
2026-04-08其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$7.7K
2026-03-23其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$5.1K
2026-03-23其他食品制剂C YOON GLOBAL CO LTD韩国$6.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-10车用照明信号装置AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$30
2024-05-10钢制弹簧片AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$59
2024-05-10其他橡胶带AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$119
2024-05-10安全气囊零件AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$35
2024-05-10其他车辆零件AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$135
2024-03-28其他车辆零件AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$821
2024-03-16其他车辆零件AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$258
2024-03-16女式化纤裤AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$196
2024-03-16男童棉夹克AUTO PARTS SUPER CENTER PROPRIETARY LTD博茨瓦纳$233

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KT Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →